solicit
solicit mang sắc thái yêu cầu hoặc tìm kiếm một điều gì đó một cách chủ động, kiên trì và thường mang tính trang trọng. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa tích cực (như kêu gọi quyên góp) hoặc tiêu cực (như chèo kéo khách).
Sắc thái sử dụng và phân biệt
Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc hành chính, solicit được dùng khi muốn thu thập ý kiến, sự hỗ trợ hoặc đóng góp một cách chính thức. Nó khác với ask (hỏi/xin) ở chỗ solicit hàm ý một quá trình tiếp cận có mục đích và có hệ thống hơn.
Ví dụ: solicit feedback (xin ý kiến phản hồi) mang tính chất chủ động tìm kiếm sự đóng góp để cải thiện, thay vì chỉ đơn thuần là hỏi một câu hỏi.
Một điểm cần đặc biệt lưu ý là trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đời sống tại các nước nói tiếng Anh, solicit thường xuất hiện trong các biển báo "No Soliciting". Trong trường hợp này, nó không đơn thuần là "yêu cầu" mà là hành vi chào mời bán hàng, gõ cửa xin quyên góp hoặc chèo kéo khách mua dâm. Người học tiếng Việt cần tránh dịch nhầm thành "yêu cầu" trong các biển báo này mà nên dịch là "cấm chào mời/chèo kéo".
Lưu ý về ngữ pháp
solicit là một ngoại động từ, theo sau thường là danh từ chỉ vật hoặc sự việc được yêu cầu (như advice, donations, support). Khi muốn nói yêu cầu điều gì từ ai, cấu trúc thường dùng là solicit something from someone.
Đúng: solicit donations from the public (kêu gọi quyên góp từ công chúng).
Sai: solicit the public for donations (cách dùng này ít phổ biến và không tự nhiên bằng cấu trúc trên).
Ý nghĩa
Yêu cầu hoặc cố gắng đạt được điều gì đó từ ai đó, chẳng hạn như tiền bạc, sự giúp đỡ hoặc thông tin, thường theo cách trang trọng hoặc kiên trì
"The charity is soliciting donations for the disaster relief fund."
Tổ chức từ thiện đang kêu gọi quyên góp cho quỹ cứu trợ thiên tai.
Tiếp cận ai đó để mời chào dịch vụ, thường đặc biệt đề cập đến hành vi mời chào dịch vụ tình dục để đổi lấy tiền ở nơi công cộng
"The company began to solicit new clients through targeted email campaigns."
Cảnh sát đã bắt giữ cá nhân này vì cố gắng chèo kéo những người qua đường trên phố.
Yêu cầu một ý kiến chuyên môn, lời gợi ý hoặc phản hồi từ một người khác
"He was arrested for attempting to solicit a passerby on the street."
Ủy ban đã quyết định xin ý kiến từ cộng đồng địa phương trước khi hoàn tất kế hoạch.