curvy
curvy được sử dụng để mô tả những đối tượng không có đường thẳng mà thay vào đó là những đường cong mềm mại. Tùy vào ngữ cảnh, từ này mang sắc thái ý nghĩa rất khác nhau, từ việc mô tả địa hình cho đến vẻ đẹp hình thể.
Sắc thái mô tả hình dáng và địa hình
Khi dùng cho vật thể hoặc con đường, curvy đơn thuần mô tả đặc điểm vật lý là uốn lượn. Nó gợi lên hình ảnh của những đường cong liên tiếp, không góc cạnh. Trong trường hợp này, curvy có thể dùng thay thế cho winding nhưng curvy thường nhấn mạnh vào hình dáng của đường cong hơn là sự phức tạp hay rắc rối của lộ trình.
Ví dụ: a curvy road (một con đường uốn lượn).
Sắc thái mô tả vóc dáng con người
Khi dùng để mô tả cơ thể, đặc biệt là phụ nữ, curvy mang nghĩa là cong gợi cảm. Đây là một từ có sắc thái tích cực, khen ngợi một vóc dáng cân đối với những đường cong rõ rệt (như ngực và hông nảy nở nhưng eo thon). Người học cần phân biệt rõ curvy với fat (béo) hoặc overweight (thừa cân). Trong khi fat mang nghĩa tiêu cực về trọng lượng, thì curvy tập trung vào hình dáng và sự quyến rũ của các đường cong.
Đúng: She has a curvy figure (Cô ấy có một vóc dáng cong gợi cảm).
Sai: Sử dụng curvy để mô tả một người có thân hình gầy gò hoặc không có đường cong.
Lưu ý về cách dùng và từ loạicurvy là một tính từ. Khi muốn chuyển sang danh từ để chỉ những đường cong của cơ thể, người ta thường dùng từ curves (số nhiều). Hãy cẩn thận để không nhầm lẫn giữa việc mô tả một con đường uốn lượn với việc nhận xét về ngoại hình trong những tình huống giao tiếp trang trọng để tránh gây hiểu lầm về mặt ý nghĩa.
Ý nghĩa
Có hình dạng với nhiều đường cong hoặc đường viền tròn
The road became very curvy as we climbed the mountain.
Con đường trở nên rất uốn lượn khi chúng tôi leo lên núi.
Có vóc dáng cân đối với những đường cong rõ rệt, thường được dùng để mô tả cơ thể phụ nữ
She wore a dress that accentuated her curvy silhouette.
Cô ấy mặc một chiếc váy làm tôn lên vóc dáng cong gợi cảm của mình.