down
Từ này đóng vai trò như một điểm mốc về không gian, gợi lên cảm giác đi xuống, tác động của trọng lực hoặc sự sụp đổ. Khi được dùng với nghĩa vật lý, down mô tả sự chuyển động từ một điểm cao xuống điểm thấp hơn, thường ngụ ý việc trở về trạng thái nghỉ ngơi hoặc bị giảm độ cao.
Ở khía cạnh cảm xúc hoặc trạng thái, nó diễn tả sự suy giảm về tinh thần hoặc sự gián đoạn trong vận hành, tạo ra một sự đối lập rõ rệt với trạng thái hưng phấn hoặc hoạt động bình thường.
Đếm được khi đề cập đến các ngọn đồi cỏ cụ thể (`the downs`). Không đếm được khi đề cập đến loại lông mềm dùng trong chăn ga gối đệm (`down`).
Ý nghĩa
Di chuyển về phía vị trí hoặc mức độ thấp hơn
"She sat down on the chair."
Cô ấy ngồi xuống ghế.
Cảm thấy buồn bã hoặc chán nản
"He has been feeling down since the breakup."
Anh ấy cảm thấy buồn kể từ sau khi chia tay.
Không hoạt động hoặc không khả dụng, đặc biệt là đối với hệ thống máy tính
"The server is down for maintenance."
Máy chủ đang ngừng hoạt động để bảo trì.
Nuốt thứ gì đó một cách nhanh chóng
"He downed the glass of water in one go."
Anh ấy uống cạn ly nước trong một lần.
Đánh ngã hoặc làm cho thứ gì đó rơi xuống đất
"The hunter downed the bird with a single shot."
Người thợ săn đã hạ gục con chim chỉ bằng một phát súng.
Loại lông mềm, mịn từ vịt hoặc ngỗng
"The jacket is filled with goose down."
Chiếc áo khoác được nhồi lông tơ ngỗng.
Một ngọn đồi thấp hoặc vùng cao nguyên đầy cỏ
"They walked across the rolling downs of Sussex."
Họ đi bộ băng qua những vùng đồi nhấp nhô ở Sussex.