puff
puff mang nghĩa cốt lõi là một luồng khí hoặc một khối vật chất nhẹ, xốp được đẩy ra hoặc hình thành theo từng đợt ngắn. Khi dùng làm động từ, nó mô tả hành động đẩy không khí ra ngoài một cách nhanh và mạnh, hoặc làm cho một vật gì đó phồng lên.
Sắc thái sử dụng và phân biệt
Trong ngữ cảnh vật lý, puff thường dùng cho những thứ nhẹ và dễ bay như khói, bụi hoặc gió. Ví dụ, a puff of smoke (một làn khói) gợi lên hình ảnh một lượng nhỏ khói hiện ra rồi tan biến nhanh chóng, khác với cloud (đám mây/khối khói) vốn mang tính chất dày đặc và ổn định hơn.
Khi nói về hơi thở, puff diễn tả sự gắng sức hoặc mệt mỏi. Cụm từ puffing and panting mô tả trạng thái thở hổn hển sau khi vận động mạnh. Điều này khác với breath (hơi thở) vốn là một thuật ngữ trung tính.
Lưu ý về nghĩa bóng và từ vựng đặc biệt
Trong lĩnh vực truyền thông và quảng cáo, puff được dùng để chỉ những lời khen ngợi cường điệu, thiếu căn cứ nhằm thu hút khách hàng (tâng bốc). Người học cần phân biệt điều này với praise (khen ngợi chân thành).
Ngoài ra, trong ẩm thực, puff xuất hiện trong puff pastry (bột ngàn lớp/bánh paf) hoặc các loại bánh su kem, nhấn mạnh đặc tính xốp, phồng và nhẹ của kết cấu bánh.
❌ Dùng puff để chỉ một cơn bão lớn (Hãy dùng gust hoặc storm).
✅ Dùng a puff of wind để chỉ một luồng gió nhẹ thổi qua làm bay tờ giấy.
Về mặt ngữ pháp, puff vừa là danh từ đếm được (một làn khói, một chiếc bánh) vừa là động từ thường.
Ý nghĩa
Một luồng hơi thở hoặc gió ngắn và mạnh
"A sudden puff of wind blew the hat off her head."
Một luồng gió bất chợt đã thổi bay chiếc mũ trên đầu cô ấy.
Một lượng nhỏ khói, bột hoặc hơi nước được phát ra theo từng đợt
"The chimney released a small puff of grey smoke."
Ống khói tỏa ra một làn khói xám nhỏ.
Một loại thực phẩm nhẹ và xốp, chẳng hạn như bánh ngọt, đã nở ra trong quá trình chế biến
"He ordered a cream puff for dessert."
Anh ấy đã gọi một chiếc bánh su kem cho món tráng miệng.
Một mẩu tin quảng cáo hoặc lời khen ngợi ngắn gọn nhưng cường điệu dành cho một sản phẩm hoặc một người
"The movie review was little more than a puff for the lead actor."
Bài đánh giá bộ phim chẳng qua chỉ là một bài quảng cáo thổi phồng cho nam diễn viên chính.
Một khối mềm và tròn của cái gì đó, chẳng hạn như một đám mây hoặc một mảnh vải
"The sky was filled with white puffs of clouds."
Bầu trời đầy những cụm mây trắng xốp.
Làm cho cái gì đó sưng lên hoặc mở rộng bằng cách bơm đầy không khí vào
"He puffed out his cheeks in frustration."
Anh ấy phồng má lên vì thất vọng.
Thở mạnh hoặc thở dốc, thường là sau khi gắng sức về thể chất
"She was puffing heavily after running up the stairs."
Cô ấy thở hổn hển sau khi chạy lên cầu thang.
Hút xì gà hoặc tẩu bằng cách rít những hơi ngắn
"He puffed a cigar while reading the newspaper."
Anh ấy hút một điếu xì gà trong khi đọc báo.