bribe
bribe mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành vi dùng tiền bạc hoặc lợi ích vật chất để thao túng người có quyền hạn nhằm đạt được mục đích cá nhân một cách bất chính. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với khái niệm "hối lộ" hoặc "đút lót".
Phân biệt về từ loại
Từ này vừa là danh từ, vừa là động từ. Khi là danh từ, nó chỉ chính số tiền hoặc món quà dùng để hối lộ. Khi là động từ, nó mô tả hành động đưa hối lộ hoặc việc bị mua chuộc.
Danh từ: a bribe (một khoản tiền hối lộ)
Động từ: to bribe someone (hối lộ ai đó)
Sự khác biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt bribe với tip (tiền típ/tiền boa). Trong khi tip là một khoản tiền nhỏ đưa cho người cung cấp dịch vụ để cảm ơn vì sự phục vụ tốt (mang tính tự nguyện và tích cực), thì bribe là hành vi gian lận, thường là bất hợp pháp và nhằm mục đích thay đổi kết quả hoặc quyết định của một sự việc.
❌ I gave the waiter a bribe for the fast service. (Sai vì đây là tiền típ, không phải hối lộ)
✅ I gave the waiter a tip for the fast service.
✅ The businessman tried to bribe the official to get the permit. (Đúng vì đây là hành vi mua chuộc để có giấy phép)
Lưu ý về ngữ pháp
Khi sử dụng ở dạng động từ, bribe thường đi kèm với cấu trúc bribe someone to do something (hối lộ ai đó để làm việc gì).
Ý nghĩa
Số tiền hoặc món quà đưa cho một người ở vị trí đáng tin cậy để thuyết phục họ làm điều gì đó cho người đưa
"The official was arrested for accepting a bribe to ignore the building code violations."
Anh ta bị buộc tội nhận hối lộ để làm rò rỉ các tài liệu mật.
Thuyết phục ai đó hành động có lợi cho mình, thường là bất hợp pháp hoặc không trung thực, bằng cách đưa tiền hoặc các phần thưởng khác
"He tried to bribe the witness to change her testimony during the trial."
Công ty đã cố gắng hối lộ viên chức bằng một kỳ nghỉ sang trọng để đảm bảo giành được hợp đồng.