revamp
cải tổ / sự cải tổ
Ngoại động từDanh từ
Quá khứ: revampedPhân từ 2: revampedV-ing: revamping
Ý nghĩa
Ngoại động từcải tổ
[~ something]
Cải thiện hoặc hiện đại hóa một thứ gì đó bằng cách thực hiện những thay đổi đáng kể về cấu trúc, diện mạo hoặc cách vận hành
"The company decided to revamp its entire marketing strategy to attract younger customers."
Công ty đã quyết định cải tổ toàn bộ chiến lược tiếp thị để thu hút đối tượng khán giả trẻ hơn.
Danh từsự cải tổ
Quá trình cải thiện hoặc cập nhật một thứ gì đó để làm cho nó trở nên hiện đại hoặc hiệu quả hơn
"The website underwent a complete revamp to improve user experience and accessibility."
Trang web đã trải qua một đợt cải tổ toàn diện để cải thiện trải nghiệm người dùng và tốc độ tải trang.