legitimize
legitimize mang hàm ý biến một điều gì đó vốn bị coi là sai trái, bất hợp pháp hoặc không chính thống trở thành điều được chấp nhận, hợp pháp hoặc chính đáng. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng như chính trị, luật pháp và xã hội học để mô tả quá trình tạo ra sự công nhận chính thức.
Ý nghĩa
Làm cho điều gì đó trở nên chấp nhận được, hợp pháp hoặc chính đáng theo một bộ quy tắc hoặc chuẩn mực xã hội
The new law was designed to legitimize the existing land claims.
Luật mới được thiết kế để hợp pháp hóa các yêu cầu về quyền sử dụng đất hiện có.
Làm cho một cá nhân hoặc một tổ chức trở nên có giá trị, chính thức hoặc được chấp nhận trong mắt công chúng
By appearing at the conference, the president helped legitimize the rebel group as a political entity.
Bằng cách xuất hiện tại hội nghị, tổng thống đã giúp công nhận nhóm phiến quân như một thực thể chính trị.
Thiết lập tình trạng pháp lý cho một đứa trẻ sinh ra khi cha mẹ không kết hôn tại thời điểm sinh
The couple married a year later to legitimize their son.
Cặp đôi đã kết hôn một năm sau đó để hợp thức hóa con trai của họ.