justify
justify mang ý nghĩa cốt lõi là làm cho một điều gì đó trở nên "đúng" hoặc "hợp lý" trong mắt người khác. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái tích cực (chứng minh sự đúng đắn) hoặc sắc thái phòng thủ (tìm lý do để bào chữa).Sắc thái về sự hợp lý và bào chữa
Trong giao tiếp hàng ngày, justify thường được dùng khi một người cố gắng giải thích tại sao một hành động gây tranh cãi hoặc một quyết định khó khăn lại là cần thiết. Sự khác biệt giữa justify và explain là explain chỉ đơn thuần cung cấp thông tin, trong khi justify nhấn mạnh vào việc thuyết phục người nghe rằng hành động đó là chính đáng.
Ví dụ: Thay vì nói "Tôi giải thích lý do tôi đi muộn", việc dùng justify sẽ mang nghĩa "Tôi cố gắng chứng minh rằng việc tôi đi muộn là có lý do chính đáng".
Ứng dụng trong các lĩnh vực chuyên biệt
Trong lĩnh vực thiết kế đồ họa và soạn thảo văn bản, justify không mang nghĩa bào chữa mà là một thuật ngữ kỹ thuật để chỉ việc căn lề. Khi bạn chọn chế độ justify trong phần mềm như Microsoft Word, văn bản sẽ được kéo giãn để thẳng hàng ở cả hai bên lề trái và phải, tạo ra một khối văn bản vuông vức.
Trong bối cảnh tôn giáo hoặc thần học, từ này được dùng với nghĩa trang trọng hơn, chỉ việc tuyên bố một người là công chính hoặc không còn tội lỗi trước mặt Thượng đế.
Lưu ý về ngữ pháp
justify là một ngoại động từ, vì vậy nó luôn cần một tân ngữ đi kèm (ví dụ: justify the cost - biện minh cho chi phí). Khi muốn nói "tự biện minh", người học tiếng Anh thường dùng cấu trúc phản thân justify oneself hoặc cụm từ justify one's actions.
Ý nghĩa
Đưa ra một lý do hoặc lời giải thích hợp lý cho điều gì đó có vẻ sai trái hoặc không hợp lý
"The company tried to justify the price increase by citing rising raw material costs."
Anh ấy cố gắng biện minh cho sự vắng mặt của mình trong cuộc họp bằng cách tuyên bố rằng xe của anh ấy bị hỏng.
Chứng minh hoặc cho thấy một quyết định hoặc hành động là đúng đắn hoặc hợp lý đối với một người hoặc một nhóm cụ thể
"The editor asked the writer to justify the paragraphs for a cleaner look in the magazine."
Chính phủ phải bào chữa cho các luật thuế mới trước công chúng.
Điều chỉnh khoảng cách giữa các chữ cái hoặc từ trong một dòng văn bản để nó thẳng hàng đều theo cả lề trái và lề phải
"The believer hopes that their faith will justify them before God."
Biên tập viên yêu cầu người thiết kế căn lề đều các đoạn văn để tạp chí trông gọn gàng hơn.
Chứng minh hoặc tuyên bố rằng ai đó là người công chính hoặc không có tội, đặc biệt là trong bối cảnh thần học
Người tín hữu hy vọng rằng đức tin của họ sẽ khiến họ được xác nhận là công chính trước mặt Thiên Chúa.