arbiter
trọng tài / người định hình phong cách
Danh từ
Số nhiều: arbiters
Ý nghĩa
Danh từtrọng tài
Người có quyền giải quyết một cuộc tranh chấp hoặc quyết định một vấn đề
"The committee acted as the final arbiter in the contract dispute."
Ủy ban đóng vai trò là trọng tài cuối cùng trong cuộc tranh chấp về ranh giới đất đai.
Danh từngười định hình phong cách
Người thiết lập các tiêu chuẩn về thị hiếu, thời trang hoặc hành vi xã hội trong một lĩnh vực cụ thể
"She is widely regarded as the arbiter of elegance in the fashion world."
Cô ấy từ lâu đã được coi là người định hình phong cách thanh lịch tối thượng trong thế giới thời trang Paris.