intrauterine
trong tử cung
Tính từ
intrauterine là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa, được hình thành từ tiền tố intra- (bên trong) và uterine (thuộc về tử cung). Từ này được dùng để mô tả bất kỳ vị trí, tình trạng hoặc thủ thuật y tế nào diễn ra hoàn toàn trong lòng tử cung. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phân biệt rõ thuật ngữ này với các từ có tiền tố tương tự như extrauterine (ngoài tử cung) hoặc interuterine (giữa các tử cung - dù rất hiếm gặp).
Ý nghĩa
Tính từtrong tử cung
Xảy ra, nằm ở, hoặc được thực hiện bên trong tử cung
The patient received an intrauterine device for contraception.
Bệnh nhân đã được đặt một thiết bị trong tử cung để tránh thai.
Từ liên quan
extrauterineuteruswombfetusembryogestationpregnancyplacentaamnionchorionamniotic fluidendometriummyometriumcervixovumzygoteblastocystimplantationconceptiondevelopmentgrowthtrimesterbirthdeliverymiscarriageabortiondevicecontraceptionsterilizationhormoneprogesteroneestrogenoxytocinprostaglandinumbilical cordyolk sacdeciduaovulationfertilizationembryologyobstetricsgynecologyneonatologyprenatalperinatalpostnatalultrasoundsonographyectopicinvaginationtrophoblastsyncytiumcytotrophoblastgravidparturitionlaborcontractiondilationeffacementpelvisvaginalfallopian tubeovary