internalize
Từ internalize mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh: tâm lý học/xã hội học và kinh tế/kế toán. Đối với người học tiếng Việt, điểm khó khăn nhất là việc lựa chọn giữa hai từ dịch "tiếp thu" và "nội hóa" để phản ánh đúng bản chất của hành động.
Sắc thái tâm lý và xã hội
Trong ngữ cảnh này, internalize mô tả quá trình một cá nhân chấp nhận các chuẩn mực, giá trị hoặc niềm tin từ bên ngoài và biến chúng thành một phần trong tư duy tự nhiên của mình. Điều này khác với việc chỉ đơn thuần là "học" (learn) hay "đồng ý" (agree). Khi bạn internalize một điều gì đó, bạn không còn cảm thấy đó là một quy tắc áp đặt mà là một niềm tin tự thân.
Ví dụ: Thay vì nói "Tôi tuân thủ quy định vì sợ bị phạt", việc internalize sẽ là "Tôi tuân thủ quy định vì tôi tin rằng đó là điều đúng đắn".
Sắc thái kinh tế và quản trị
Trong lĩnh vực kinh tế, internalize được dùng để chỉ việc đưa các chi phí hoặc tác động ngoại lai (externalities) vào trong tính toán chi phí của doanh nghiệp hoặc tổ chức. Đây là một thuật ngữ chuyên môn, thường được dịch là "nội hóa".
Ví dụ: Khi một nhà máy phải trả phí xử lý chất thải thay vì xả ra môi trường, họ đang internalize chi phí môi trường.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt internalize với absorb. Trong khi absorb thường mang nghĩa tiếp thu thông tin một cách thụ động hoặc nhanh chóng (như một miếng bọt biển), thì internalize nhấn mạnh vào sự chuyển hóa sâu sắc, khiến giá trị đó trở thành một phần bản sắc của con người.
Về mặt ngữ pháp, internalize là một ngoại động từ, luôn yêu cầu một tân ngữ đi kèm để chỉ rõ điều gì đang được tiếp thu hoặc nội hóa.
Ý nghĩa
Hợp nhất một niềm tin, thái độ hoặc giá trị vào tiềm thức của một người để nó trở thành một phần tự nhiên, tự động trong bản chất của họ
She began to internalize the company's core values after a few months of training.
Cô ấy bắt đầu tiếp thu các giá trị cốt lõi của công ty sau vài tháng đào tạo.
Chuyển đổi một chi phí hoặc tác động bên ngoài thành chi phí riêng hoặc một phần của quy trình kế toán nội bộ của doanh nghiệp
The government is encouraging firms to internalize the environmental costs of pollution.
Chính phủ đang khuyến khích các công ty nội hóa các chi phí môi trường do ô nhiễm gây ra.