internalization
internalization là một thuật ngữ đa nghĩa, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau từ tâm lý học, quản trị kinh doanh cho đến kinh tế học. Điểm chung của tất cả các nghĩa này là quá trình chuyển đổi một yếu tố từ "bên ngoài" vào "bên trong".
Sắc thái ý nghĩa theo ngữ cảnh
Trong tâm lý học và xã hội học, internalization (sự nội tâm hóa) mô tả quá trình một người tiếp nhận các giá trị, niềm tin hoặc chuẩn mực của xã hội và biến chúng thành một phần trong bản sắc cá nhân. Điều này khác với sự tuân thủ hời hợt; khi một giá trị được nội tâm hóa, người đó thực hiện hành vi vì họ thực sự tin vào điều đó chứ không phải vì sợ bị phạt hay muốn được khen thưởng.
Trong quản trị doanh nghiệp, internalization (sự nội bộ hóa) đề cập đến chiến lược đưa các hoạt động vốn được thuê ngoài (outsourcing) về trực tiếp quản lý trong nội bộ công ty. Mục đích thường là để tăng cường kiểm soát chất lượng hoặc bảo mật thông tin.
Trong kinh tế học, internalization (sự nội hóa) là một khái niệm kỹ thuật dùng để chỉ việc đưa các chi phí hoặc lợi ích ngoại lai (externalities) vào trong tính toán giá cả. Ví dụ, khi một nhà máy phải trả thuế ô nhiễm, chi phí gây hại cho môi trường đã được "nội hóa" vào giá thành sản phẩm.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt internalization với integration (sự tích hợp). Trong khi integration nhấn mạnh vào việc kết hợp các thành phần khác nhau để tạo thành một thể thống nhất, thì internalization nhấn mạnh vào sự chuyển dịch vị trí từ ngoại vi vào trung tâm hoặc từ bên ngoài vào bên trong.
Tránh sử dụng integration khi muốn nói về việc tiếp nhận niềm tin vào tiềm thức.
Nên sử dụng internalization cho quá trình tiếp nhận chuẩn mực xã hội.
Lưu ý về ngữ phápinternalization là một danh từ không đếm được khi nói về quá trình tổng quát. Tuy nhiên, trong các báo cáo kinh tế hoặc quản trị, nó có thể được dùng như một danh từ đếm được khi đề cập đến các chiến lược nội bộ hóa cụ thể.
Ý nghĩa
Quá trình một cá nhân tiếp nhận một tập hợp các chuẩn mực, giá trị hoặc niềm tin vào tính cách hoặc tiềm thức của chính họ
The internalization of social expectations often happens during early childhood.
Sự nội tâm hóa các kỳ vọng xã hội thường diễn ra trong thời thơ ấu.
Hành động đưa một quy trình hoặc dịch vụ trước đây được thuê ngoài hoặc do một bên thứ ba xử lý về dưới sự kiểm soát trực tiếp của một tổ chức
The company decided on the internalization of its logistics to reduce long-term costs.
Công ty đã quyết định nội bộ hóa hoạt động hậu cần để giảm chi phí dài hạn.
Trong kinh tế học, quá trình tích hợp một chi phí hoặc lợi ích ngoại lai vào giá của một hàng hóa hoặc dịch vụ để nhà sản xuất hoặc người tiêu dùng chịu toàn bộ chi phí đó
Carbon taxes are a primary tool for the internalization of environmental externalities.
Thuế carbon là một công cụ chính cho sự nội hóa các tác động ngoại lai về môi trường.