inquire
inquire mang sắc thái trang trọng hơn nhiều so với từ ask. Trong khi ask được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, inquire thường xuất hiện trong văn phong hành chính, thư tín thương mại hoặc các tình huống yêu cầu sự lịch sự và chuyên nghiệp cao. Khi bạn muốn hỏi thăm thông tin từ một tổ chức hoặc một người lạ một cách chính thức, inquire là lựa chọn phù hợp nhất.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa và ngữ cảnh
inquire thường hàm ý một quá trình tìm kiếm thông tin có mục đích rõ ràng, đôi khi mang tính chất điều tra hoặc thăm dò. Ví dụ, khi bạn liên hệ với một khách sạn để hỏi về giá phòng, việc dùng inquire sẽ tạo cảm giác chuyên nghiệp hơn là ask.
Trong khi ask có thể dùng cho cả việc yêu cầu một điều gì đó (ví dụ: xin tiền, xin giúp đỡ), thì inquire chủ yếu tập trung vào việc tìm kiếm thông tin hoặc sự thật.
Các cấu trúc dễ gây nhầm lẫn
Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa inquire và investigate. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "điều tra", nhưng mức độ chuyên sâu rất khác nhau:
inquire: Thường là đặt câu hỏi để lấy thông tin (hỏi thăm). Ví dụ: inquire about the price (hỏi thăm về giá cả).
investigate: Là một cuộc điều tra chi tiết, hệ thống, thường do cảnh sát hoặc cơ quan chức năng thực hiện để tìm ra bằng chứng hoặc thủ phạm. Ví dụ: investigate a crime (điều tra một vụ tội phạm).
Lưu ý về cách dùng
Khi sử dụng với giới từ about, từ này có nghĩa là hỏi thăm về một vấn đề cụ thể: I called to inquire about the job vacancy (Tôi đã gọi điện để hỏi thăm về vị trí công việc đang tuyển dụng).
Khi sử dụng với into, từ này mang nghĩa điều tra sâu hơn: The police are inquiring into the cause of the accident (Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn).
Về mặt ngữ pháp, inquire là một nội động từ khi đi kèm với giới từ, hoặc ngoại động từ khi theo sau là một mệnh đề bắt đầu bằng whether hoặc if.
Ý nghĩa
Tìm kiếm thông tin bằng cách đặt câu hỏi hoặc thực hiện một cuộc điều tra
I called the office to inquire about the job opening.
Tôi đã gọi điện cho văn phòng để hỏi thăm về vị trí công việc đang tuyển dụng.
Đặt một câu hỏi hoặc yêu cầu thông tin từ một ai đó
She inquired whether the train was on time.
Cô ấy đã hỏi liệu chuyến tàu có đúng giờ hay không.
Tiến hành một cuộc điều tra chính thức hoặc công khai để tìm ra sự thật của một vụ việc
The committee was appointed to inquire into the cause of the accident.
Ủy ban đã được chỉ định để điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.