congregate
tụ họp / tập hợp
Nội động từ
Quá khứ: congregatedPhân từ 2: congregatedV-ing: congregating
congregate mang sắc thái trang trọng, mô tả hành động một nhóm người tự nguyện hoặc có mục đích tụ họp lại một nơi. Từ này thường gợi lên hình ảnh một đám đông tập trung vì một lý do chung, chẳng hạn như tôn giáo, chính trị hoặc một sự kiện xã hội.
Ý nghĩa
Nội động từtụ họp
[~][~ in a place]
Tập trung lại thành một nhóm hoặc một đám đông tại một địa điểm cụ thể
"The students began to congregate in the hallway before the bell rang."
Các học sinh bắt đầu tụ họp ở hành lang trước khi chuông reo.
tập hợp
Đưa mọi người lại với nhau thành một nhóm hoặc một cuộc hội họp duy nhất
Ban tổ chức đã cố gắng tập hợp các tình nguyện viên tại sảnh chính để hướng dẫn.