utter
utter là một từ đa năng trong tiếng Anh với hai vai trò ngữ pháp hoàn toàn khác nhau, dễ gây nhầm lẫn cho người học nếu không phân biệt rõ ngữ cảnh.
Sắc thái tính từ
Khi đóng vai trò là tính từ, utter mang nghĩa là hoàn toàn, tuyệt đối hoặc triệt để. Nó thường được dùng để nhấn mạnh một trạng thái, đặc điểm nào đó, đặc biệt là những điều tiêu cực hoặc gây ngạc nhiên. So với complete hay absolute, utter mang sắc thái biểu cảm mạnh mẽ hơn và thường xuất hiện trong văn nói hoặc văn viết mang tính nhấn mạnh.
Ví dụ: utter chaos (sự hỗn loạn hoàn toàn), utter nonsense (điều hoàn toàn vô nghĩa).
Sắc thái động từ
Khi là động từ, utter có nghĩa là phát ra âm thanh, thốt ra lời nói. Đây là một từ mang sắc thái trang trọng hơn so với say hoặc speak. Nó không chỉ đơn thuần là truyền đạt thông tin mà nhấn mạnh vào hành động vật lý của việc tạo ra âm thanh từ miệng.
Ví dụ: She didn't utter a word (Cô ấy không thốt ra một lời nào).
Lưu ý về cách dùng
Người học cần cẩn trọng để không nhầm lẫn giữa hai chức năng này. Nếu utter đứng trước một danh từ để mô tả tính chất, nó là tính từ (hoàn toàn). Nếu nó đứng sau chủ ngữ và đóng vai trò hành động, nó là động từ (thốt ra). Ngoài ra, trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn nên chọn từ "hoàn toàn" hoặc "tuyệt đối" cho tính từ, và "thốt ra" hoặc "phát ra" cho động từ để đảm bảo sự tự nhiên.
Ý nghĩa
Đầy đủ; tuyệt đối
"The party was an utter disaster from start to finish."
Bữa tiệc là một thảm họa hoàn toàn từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc.
Tạo ra âm thanh bằng giọng nói; nói điều gì đó thành tiếng
"She did not utter a single word during the entire meeting."
Cô ấy không thốt ra một lời nào trong suốt cả cuộc họp.