attempt
Từ attempt mang sắc thái nhấn mạnh vào sự nỗ lực và độ khó cao hơn so với từ try. Trong khi trying có thể dùng cho những việc bình thường, không tốn nhiều công sức (ví dụ: thử một hương vị kem mới), thì attempt thường ngụ ý một thử thách, một mục tiêu đòi hỏi sự cố gắng hết mình hoặc có rủi ro thất bại.
Trong các bối cảnh trang trọng, từ này thường gợi lên một nỗ lực có tính toán và bài bản. Đặc biệt trong lĩnh vực pháp lý hoặc hình sự, nó dùng để chỉ hành vi bắt đầu thực hiện một tội ác nhưng chưa hoàn thành (ví dụ: mưu toan cướp tài sản).
Khi đóng vai trò là danh từ, attempt thường nhấn mạnh vào kết quả—cụ thể là việc nỗ lực đó thành công hay thất bại. Việc sử dụng attempt thay vì try sẽ chuyển sự tập trung từ hành động sang chính sự kiện đó.
Used to count individual instances of trying; for example, making 'three attempts' to start a car or a 'first attempt' at a difficult exam.
Ý nghĩa
Cố gắng đạt được hoặc hoàn thành một điều gì đó, đặc biệt là những việc khó khăn
"The climber will attempt the north face of the mountain tomorrow."
Ngày mai, nhà leo núi sẽ nỗ lực chinh phục mặt phía bắc của ngọn núi.
Cố gắng làm một việc gì đó; mạo hiểm thử nghiệm
"He decided to attempt, though he knew the odds were against him."
Anh ấy quyết định thử, mặc dù biết rằng cơ hội thành công là rất thấp.
Một hành động cố gắng làm điều gì đó
"This is my second attempt at baking a sourdough loaf."
Đây là lần thử thứ hai của tôi trong việc nướng một ổ bánh mì men tự nhiên.