eject
eject mang sắc thái của một lực đẩy mạnh, đột ngột và thường là cưỡng ép để đưa một vật hoặc một người ra khỏi một không gian kín hoặc một vị trí cố định. Điểm khác biệt lớn nhất giữa eject và push là eject nhấn mạnh vào kết quả là vật đó bị tống ra ngoài hoàn toàn, trong khi push chỉ đơn thuần là hành động đẩy.
Ý nghĩa
Đẩy hoặc ném một thứ gì đó ra ngoài một cách mạnh mẽ hoặc đột ngột
The pilot was forced to eject from the aircraft.
Phi công bị buộc phải nhảy ra khỏi máy bay.
Đẩy một phương tiện lưu trữ có thể tháo rời, chẳng hạn như đĩa hoặc băng, ra khỏi máy hoặc ổ đĩa
Press the button to eject the DVD from the player.
Nhấn nút để đẩy đĩa `DVD` ra khỏi đầu phát.
Buộc một người phải rời khỏi một địa điểm hoặc một cuộc thi một cách chính thức, thường là do hành vi sai trái
The referee decided to eject the player from the game for fighting.
Trọng tài đã quyết định đuổi cầu thủ ra khỏi trận đấu vì đánh nhau.