include
include thường được dùng để chỉ việc một thành phần là một phần của một tổng thể lớn hơn. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "bao gồm", "gồm có" hoặc "tính cả".
Phân biệt với các từ tương tự
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người học là sự khác biệt giữa include và contain.
include nhấn mạnh vào việc một phần tử là thành viên của một nhóm hoặc một danh sách. Ví dụ: "The price includes breakfast" (Giá phòng bao gồm bữa sáng) — bữa sáng là một phần của gói dịch vụ.
contain nhấn mạnh vào việc một vật chứa đựng thứ gì đó bên trong (về mặt vật lý). Ví dụ: "The box contains books" (Chiếc hộp chứa sách) — sách nằm bên trong không gian của chiếc hộp.
Ngoài ra, cần phân biệt include với comprise. Trong khi include chỉ liệt kê một vài thành phần tiêu biểu (không nhất thiết phải là tất cả), thì comprise thường được dùng để liệt kê đầy đủ tất cả các bộ phận cấu thành nên tổng thể.
Cách dùng đặc biệt
Trong môi trường làm việc hoặc giao tiếp chuyên nghiệp, cụm từ include someone in (cho ai đó tham gia vào) được dùng khi muốn mời một người cùng thảo luận hoặc ra quyết định.
Ví dụ: "Please include me in the email thread" (Vui lòng thêm tôi vào luồng email này).
Về mặt ngữ pháp, include là một ngoại động từ, theo sau là một tân ngữ trực tiếp. Khi dùng ở dạng bị động (be included), nó mang nghĩa là "được bao gồm" hoặc "được tính vào".
Ý nghĩa
Chứa một thứ gì đó như một phần của một tổng thể
"The price of the hotel room includes breakfast."
Giá phòng khách sạn đã bao gồm bữa sáng.
Đưa ai đó hoặc cái gì đó trở thành một phần của một nhóm, hoạt động hoặc danh sách
"Please include my name on the guest list for the wedding."
Vui lòng thêm tên tôi vào danh sách khách mời cho lễ cưới.