parachute
dù / thả dù
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: parachutesQuá khứ: parachutedPhân từ 2: parachutedV-ing: parachuting
parachute vừa đóng vai trò là một danh từ để chỉ thiết bị vật lý, vừa là một động từ để mô tả hành động sử dụng thiết bị đó. Trong tiếng Việt, sự phân biệt này thường được thể hiện qua việc thêm các từ chỉ hành động như "bung dù" hoặc "thả dù" để làm rõ ngữ cảnh.
Ý nghĩa
Danh từdù
Một mái vòm bằng vải được thiết kế để làm chậm quá trình rơi của một người hoặc một vật thể khi thả từ máy bay
The skydiver deployed his parachute at five thousand feet.
Người nhảy dù đã bung dù ở độ cao năm nghìn bộ.
Ngoại động từthả dù
[~ someone][~ something]
Thả ai đó hoặc vật gì đó từ máy bay bằng cách sử dụng dù
The special forces were parachuted into the jungle behind enemy lines.
Các lực lượng đặc biệt đã được thả dù vào rừng rậm phía sau chiến tuyến của kẻ thù.