D
Dicread
HomeDictionaryPpayout

payout

khoản chi trả / khoản tiền bồi thường
Danh từ
Số nhiều: payouts

Ý nghĩa

Danh từkhoản chi trả

Một số tiền được trả cho ai đó, thường là kết quả của một vụ cá cược, yêu cầu bảo hiểm hoặc thỏa thuận pháp lý

"The lottery winner received a massive payout of ten million dollars."

Người trúng số đã nhận được một khoản chi trả khổng lồ lên tới mười triệu đô la.

Danh từkhoản tiền bồi thường

Một số tiền lớn được trả cho một cá nhân hoặc tổ chức để khuyến khích họ rời bỏ vị trí hoặc để giải quyết một tranh chấp

"The executive was granted a generous payout after the merger."

Công ty đã đề nghị một khoản tiền bồi thường hào phóng cho vị điều hành sắp rời đi để tránh một vụ kiện công khai.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error