numerator
tử số
Danh từ
Số nhiều: numerators
numerator là một thuật ngữ toán học chuyên dụng, dùng để chỉ số nằm phía trên dấu gạch ngang trong một phân số. Về mặt ý nghĩa, nó đại diện cho số lượng các phần đang được xem xét hoặc đang có trong một tổng thể đã được chia nhỏ.
Ý nghĩa
Danh từtử số
Số nằm ở phía trên trong một phân số, cho biết có bao nhiêu phần của tổng thể đang được xem xét
"In the fraction 3/4, the number 3 is the numerator."
Tử số trong phân số 3/4 là 3.