D
Dicread
HomeDictionaryRretort

retort

vặn lại / lời đáp trả / bình chưng cất / đáp trả
Ngoại động từDanh từ
Quá khứ: retortedPhân từ 2: retortedV-ing: retorting

retort mang sc thái ca mt phnng tc thì, thường là để tvhoc tn công li khi bchtrích, chế giu. Đim mu cht ca tnày không chlà vic trli, mà là snhanh nhy, sc so và đôi khi là sgay gt hoc hóm hnh trong câu trli đó.

Ý nghĩa

Ngoại động từvặn lại
[~ something][~ to someone]

Trả lời ai đó một cách gay gắt, giận dữ hoặc hóm hỉnh

"He retorted that he was not interested in her opinion."

Anh ấy vặn lại rằng mình không quan tâm đến ý kiến của cô ta.

Danh từlời đáp trả

Một câu trả lời gay gắt, giận dữ hoặc hóm hỉnh đối với một nhận xét

"Her quick retort silenced the entire room."

Lời đáp trả nhanh chóng của cô ấy đã khiến anh ta không thốt nên lời trong suốt cuộc tranh luận.

Danh từbình chưng cất

Một bình thủy tinh có cổ dài uốn cong một góc vuông, được sử dụng trong hóa học để chưng cất chất lỏng

"The chemist carefully heated the liquid inside the retort."

Nhà hóa học cẩn thận đổ dung dịch vào bình chưng cất.

đáp trả

Phản hồi một cách nhanh chóng và gay gắt mà không chỉ định đối tượng trực tiếp

Khi được hỏi về thất bại, cô ấy chỉ đơn giản đáp trả rằng đó là một tai nạn.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error