retort
retort mang sắc thái của một phản ứng tức thì, thường là để tự vệ hoặc tấn công lại khi bị chỉ trích, chế giễu. Điểm mấu chốt của từ này không chỉ là việc trả lời, mà là sự nhanh nhạy, sắc sảo và đôi khi là sự gay gắt hoặc hóm hỉnh trong câu trả lời đó.
Ý nghĩa
Trả lời ai đó một cách gay gắt, giận dữ hoặc hóm hỉnh
"He retorted that he was not interested in her opinion."
Anh ấy vặn lại rằng mình không quan tâm đến ý kiến của cô ta.
Một câu trả lời gay gắt, giận dữ hoặc hóm hỉnh đối với một nhận xét
"Her quick retort silenced the entire room."
Lời đáp trả nhanh chóng của cô ấy đã khiến anh ta không thốt nên lời trong suốt cuộc tranh luận.
Một bình thủy tinh có cổ dài uốn cong một góc vuông, được sử dụng trong hóa học để chưng cất chất lỏng
"The chemist carefully heated the liquid inside the retort."
Nhà hóa học cẩn thận đổ dung dịch vào bình chưng cất.
Phản hồi một cách nhanh chóng và gay gắt mà không chỉ định đối tượng trực tiếp
Khi được hỏi về thất bại, cô ấy chỉ đơn giản đáp trả rằng đó là một tai nạn.