concur
concur là một động từ mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong các văn bản hành chính, pháp lý hoặc các cuộc họp chính thức. Điểm mấu chốt của từ này là sự "gặp nhau" về ý kiến hoặc thời điểm, tạo ra một sự thống nhất tuyệt đối.
Sắc thái ý nghĩa và phân biệt
Khi mang nghĩa là đồng ý, concur mạnh hơn và trang trọng hơn agree. Trong khi agree có thể dùng cho những việc đơn giản như "đồng ý đi xem phim", thì concur thường dùng khi một người xác nhận rằng ý kiến, kết luận hoặc quyết định của người khác là chính xác. Ví dụ, trong một phiên tòa, thẩm phán có thể concur với phán quyết của đồng nghiệp.
Một điểm đặc biệt mà người học tiếng Anh cần lưu ý là nghĩa "xảy ra đồng thời". Trong trường hợp này, concur mô tả các sự kiện độc lập nhưng lại cùng xảy ra một lúc, dẫn đến một kết quả cụ thể. Điều này khác với coincide, vốn thường nhấn mạnh vào sự trùng hợp ngẫu nhiên hoặc sự khớp nhau về mặt hình học/thời gian.
Lưu ý về cách dùng và lỗi thường gặp
Cấu trúc phổ biến: Thường đi với giới từ with (đồng ý với ai/cái gì) hoặc in (đồng ý về một vấn đề cụ thể).
Nhầm lẫn với từ tương tự: Đừng nhầm lẫn concur với concurrent (tính từ: đồng thời). Mặc dù cùng gốc, nhưng concurrent thường dùng để mô tả các tiến trình chạy song song trong tin học hoặc các bản án tù được thi hành cùng lúc.
Đúng: The board members concur with the proposal. (Các thành viên hội đồng quản trị đồng ý với đề xuất.)
Sai: I concur to go to the cinema. (Thay vào đó hãy dùng agree vì ngữ cảnh này quá đời thường cho concur).
Ý nghĩa
Đồng ý với ai đó hoặc có cùng ý kiến với một người khác
"The board members concurred with the chairman on the proposed budget."
Các thành viên hội đồng quản trị đã đồng ý với chủ tịch về ngân sách đề xuất.
Xảy ra hoặc xuất hiện cùng một thời điểm hoặc cùng một địa điểm
"Several independent factors concurred to create the perfect storm."
Một vài yếu tố độc lập đã cùng xảy ra tạo nên một cơn bão hoàn hảo.