decompress
decompress mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ vật lý, kỹ thuật cho đến tâm lý. Đối với người học tiếng Việt, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa việc giảm áp suất vật lý và việc giải tỏa căng thẳng tinh thần.
Ý nghĩa
Thả lỏng và giải tỏa căng thẳng sau một khoảng thời gian áp lực cao hoặc hoạt động cường độ mạnh
After a long week at the office, he needs a few hours to decompress before joining the family.
Sau một tuần dài làm việc tại văn phòng, anh ấy cần vài giờ để thư giãn trước khi quây quần bên gia đình.
Giảm áp suất của chất khí hoặc chất lỏng bằng cách tăng thể tích của chúng
The technician had to carefully decompress the chamber to avoid a sudden surge of air.
Kỹ thuật viên phải cẩn thận giảm áp buồng chứa để tránh một luồng khí tăng đột ngột.
Khôi phục một tệp máy tính đã bị nén về kích thước và định dạng ban đầu
You must decompress the zip folder before you can access the individual documents.
Bạn phải giải nén thư mục zip trước khi có thể truy cập vào các tài liệu riêng lẻ.
Trải qua quá trình giảm áp suất từ từ, thường được dùng trong lặn biển để ngăn chặn bệnh giảm áp
Divers must ascend slowly to allow their bodies to decompress safely.
Thợ lặn phải nổi lên chậm rãi để cơ thể họ có thể giảm áp một cách an toàn.