contain
contain mang ý nghĩa cơ bản là giữ một thứ gì đó ở bên trong, nhưng tùy vào ngữ cảnh mà sắc thái biểu đạt sẽ thay đổi từ vật lý sang tâm lý hoặc quản lý rủi ro. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là không nên nhầm lẫn contain với include. Trong khi include nhấn mạnh việc một thành phần là một phần của một nhóm hoặc danh sách, thì contain nhấn mạnh vào vật chứa hoặc ranh giới bao quanh. Ví dụ, một chiếc hộp contain (chứa) những món đồ chơi, nhưng một thực đơn include (bao gồm) món khai vị.
Sắc thái về sự kiểm soát và kìm nén
Khi không dùng để chỉ vật chất, contain chuyển sang nghĩa bóng là ngăn chặn sự lan rộng của một điều tiêu cực hoặc kiềm chế cảm xúc mãnh liệt. Trong bối cảnh thảm họa hoặc dịch bệnh, contain mang nghĩa là khoanh vùng để ngăn chặn sự phát tán. Trong bối cảnh cảm xúc, nó mô tả nỗ lực ý chí để không để cảm xúc bộc phát ra ngoài.
❌ Sai: I contained my hunger (Tôi chứa cơn đói của mình) - Cách dùng này không tự nhiên.
✅ Đúng: I could barely contain my excitement (Tôi khó có thể kìm nén sự phấn khích của mình).
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt rõ contain với consist of. Consist of được dùng khi liệt kê tất cả các thành phần cấu tạo nên một vật, trong khi contain chỉ đơn thuần nói về việc có cái gì đó bên trong mà không nhất thiết phải liệt kê toàn bộ.
The cake consists of flour, sugar, and eggs (Chiếc bánh bao gồm bột mì, đường và trứng - liệt kê thành phần).
The cake contains nuts (Chiếc bánh có chứa hạt - cảnh báo về một thành phần cụ thể bên trong).
Về mặt ngữ pháp, contain là một ngoại động từ, luôn đòi hỏi một tân ngữ đi kèm để hoàn thành ý nghĩa của câu.
Ý nghĩa
Có hoặc giữ ai đó hoặc cái gì đó bên trong; bao gồm như một phần của một tổng thể
The envelope contains a letter and two photographs.
Phong bì chứa một bức thư và hai bức ảnh.
Giữ một thứ gì đó có hại hoặc nguy hiểm trong tầm kiểm soát hoặc trong các giới hạn
Firefighters worked tirelessly to contain the blaze before it reached the residential area.
Các lính cứu hỏa đã làm việc không mệt mỏi để kiểm soát ngọn lửa trước khi nó lan đến khu dân cư.
Kiềm chế cảm xúc hoặc xung động của bản thân
She could hardly contain her excitement when she heard the news.
Cô ấy khó có thể kìm nén sự phấn khích khi nghe tin tức.