endangered
endangered được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh sinh học và bảo tồn để mô tả những loài sinh vật đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cao trong tương lai gần. Từ này mang sắc thái khẩn cấp, nhấn mạnh vào trạng thái nguy cấp của một quần thể sinh vật do tác động của môi trường hoặc con người.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt rõ endangered với một số từ có nghĩa gần giống để tránh nhầm lẫn trong văn phong:
threatened: Có nghĩa là "bị đe dọa". Đây là một thuật ngữ rộng hơn; một loài bị threatened có thể bao gồm cả những loài endangered (nguy cấp) và những loài vulnerable (sắp nguy cấp). Nói cách khác, endangered chỉ mức độ nghiêm trọng hơn threatened.
extinct: Có nghĩa là "tuyệt chủng". Trong khi endangered mô tả một trạng thái vẫn còn cơ hội cứu vãn, thì extinct khẳng định rằng loài đó đã hoàn toàn biến mất, không còn cá thể nào sống sót.
Ví dụ: Một loài có thể chuyển từ trạng thái threatened sang endangered, và nếu không được bảo vệ, cuối cùng sẽ trở thành extinct.
Lưu ý về cách dùng và ngữ pháp
Trong tiếng Anh, endangered thường đóng vai trò là một tính từ đứng trước danh từ để chỉ đặc điểm của loài đó. Một sai lầm phổ biến của người Việt là nhầm lẫn giữa việc mô tả "tình trạng" và "đặc điểm".
Đúng: endangered species (loài có nguy cơ tuyệt chủng).
Sai: Sử dụng các từ như danger (danh từ) hoặc dangerous (nguy hiểm) để thay thế. Cần lưu ý rằng dangerous mô tả một đối tượng gây ra nguy hiểm cho kẻ khác, trong khi endangered mô tả đối tượng đang gặp nguy hiểm.
Ví dụ:
❌ The tiger is a dangerous species. (Câu này nghĩa là hổ là loài nguy hiểm - gây hại cho người/vật khác).
✅ The tiger is an endangered species. (Câu này nghĩa là hổ là loài có nguy cơ tuyệt chủng - đang bị đe dọa biến mất).
Về mặt ngữ pháp, từ này thường đi kèm với các danh từ như species (loài), animals (động vật) hoặc habitats (môi trường sống).
Ý nghĩa
Đang gặp rủi ro nghiêm trọng về việc bị tuyệt chủng hoặc biến mất hoàn toàn
The giant panda is an endangered species.
Gấu trúc khổng lồ là một loài có nguy cơ tuyệt chủng.