relate
/ɹiˈleɪt/
Từ relate mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh, dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh nếu chỉ dịch theo nghĩa phổ biến nhất là "liên quan".
Sự phân biệt giữa các sắc thái ý nghĩa
Khi dùng để mô tả một sự kết nối logic hoặc nhân quả, relate tương đương với "liên quan" hoặc "liên kết". Tuy nhiên, cần phân biệt rõ với connect. Trong khi connect thường nhấn mạnh vào sự kết nối vật lý hoặc một mối nối trực tiếp, relate lại nhấn mạnh vào mối quan hệ về mặt khái niệm, logic hoặc sự tương quan giữa hai sự việc.
Một điểm đặc biệt quan trọng là nghĩa "đồng cảm". Trong giao tiếp hiện đại, cụm từ relate to someone/something được dùng rất phổ biến để diễn đạt việc bạn hiểu và cảm thấy có sự tương đồng với trải nghiệm của người khác. Đây là một cách dùng mang tính cảm xúc, không còn là sự liên kết logic thuần túy.
Cuối cùng, trong các văn bản trang trọng hoặc văn học, relate được dùng với nghĩa "kể lại" một câu chuyện hoặc sự kiện. Nghĩa này trang trọng hơn nhiều so với tell hay say.
Các lỗi thường gặp và lưu ý khi sử dụng
Người học thường nhầm lẫn giữa động từ relate và tính từ related. Hãy lưu ý rằng related thường được dùng để chỉ mối quan hệ huyết thống (họ hàng) hoặc sự liên quan mang tính trạng thái, trong khi relate là hành động thiết lập mối liên hệ hoặc thấu hiểu.
❌ Sai: I can relate with your problem. (Sử dụng sai giới từ)
Đúng: I can relate to your problem. (Tôi có thể đồng cảm với vấn đề của bạn)
❌ Sai: He related the story to me. (Nếu muốn nói kể chuyện một cách thông thường, dùng tell sẽ tự nhiên hơn; relate chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh sự chi tiết và trang trọng)
Đúng: The witness related the events of the night to the police. (Nhân chứng đã kể lại chi tiết các sự kiện trong đêm cho cảnh sát)
Cấu trúc ngữ pháp cần nhớ
Khi mang nghĩa "liên quan" hoặc "liên kết", relate thường đi kèm với giới từ to (relate A to B). Khi mang nghĩa "đồng cảm", nó cũng đi với giới từ to (relate to someone). Riêng với nghĩa "kể lại", nó là một ngoại động từ và theo sau trực tiếp bởi tân ngữ là sự việc được kể.
Ý nghĩa
Kể hoặc mô tả một chuỗi các sự kiện hoặc một trải nghiệm
"He related the details of his journey to the group."
Anh ấy đã kể lại chi tiết về chuyến hành trình của mình cho cả nhóm.
Có một sự kết nối hoặc mối liên hệ logic giữa hai hoặc nhiều sự vật
"The symptoms relate to a rare autoimmune disorder."
Các triệu chứng này liên quan đến một chứng rối loạn tự miễn hiếm gặp.
Cảm thấy có sự tương đồng hoặc thấu hiểu đối với một người hoặc một tình huống
"Many readers relate to the protagonist's struggle with loneliness."
Nhiều độc giả đồng cảm với cuộc đấu tranh chống lại sự cô đơn của nhân vật chính.
Thiết lập một kết nối logic hoặc quan hệ nhân quả giữa các sự thật hoặc ý tưởng
"The researcher attempted to relate the temperature increase to the melting ice caps."
Nhà nghiên cứu đã cố gắng liên kết sự gia tăng nhiệt độ với việc tan băng ở các cực.