tuft
tuft mô tả một nhóm nhỏ các sợi (như tóc, lông, cỏ hoặc sợi chỉ) mọc hoặc được gắn kết lại với nhau tại một điểm gốc chung, tạo thành một cụm nhỏ nhô lên. Điểm mấu chốt của từ này là sự tập trung tại gốc, tạo ra hình dáng giống như một chiếc chổi nhỏ hoặc một búi sợi.
Used to describe any individual cluster of fibers, such as a single tuft of fur on an animal's ear or one tuft of wool in a fabric.
Ý nghĩa
Một nhóm nhỏ cỏ, tóc hoặc sợi chỉ được gắn kết với nhau ở phần gốc
A small tuft of grass grew through the crack in the sidewalk.
Một búi cỏ nhỏ mọc xuyên qua vết nứt trên vỉa hè.
Cung cấp cho vật gì đó những búi lông hoặc sợi
The artisan began to tuft the carpet using a specialized gun.
Nghệ nhân bắt đầu tạo búi cho tấm thảm bằng một loại súng chuyên dụng.