cocoa
hạt ca cao / bột ca cao / ca cao nóng
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từhạt ca cao
Hạt của cây ca cao, được sử dụng để sản xuất sô-cô-la
"The farmer harvested the cocoa beans by hand."
Các nông dân thu hoạch hạt ca cao bằng tay.
Danh từbột ca cao
Một loại bột được làm từ hạt ca cao rang và xay nhỏ, dùng trong làm bánh và đồ uống
"Add two tablespoons of cocoa to the cake batter."
Thêm hai muỗng canh bột ca cao vào hỗn hợp bột bánh.
Danh từca cao nóng
Một loại đồ uống nóng được pha bằng cách trộn bột ca cao với sữa hoặc nước
"She drank a cup of hot cocoa to warm up in the winter."
Tôi thích uống một tách ca cao nóng vào một đêm mùa đông lạnh giá.