flake
flake khi dùng làm danh từ thường mô tả những vật thể có hình dạng mỏng, phẳng và nhẹ. Trong bối cảnh tự nhiên, nó dùng để chỉ bông tuyết hoặc những vảy da, vảy sơn bị bong ra. Điểm cần lưu ý là sự khác biệt giữa flake và chip: trong khi chip thường là một mảnh vỡ cứng và dày hơn (như mảnh sành), thì flake luôn gợi lên sự mỏng manh, nhẹ nhàng và dễ bay.
Ý nghĩa
Một mảnh nhỏ, phẳng và mỏng bị tách ra từ một khối lớn hơn
A flake of skin peeled away from the arm.
Một vảy da bị bong ra từ cánh tay.
Một tinh thể tuyết nhỏ và phẳng
A single snowflake drifted slowly to the ground.
Một bông tuyết đơn độc từ từ rơi xuống đất.
Một người không đáng tin cậy, lập dị hoặc hay quên các cam kết
I wanted to go to the concert, but my ride turned out to be a total flake.
Tôi muốn đi xem buổi hòa nhạc, nhưng người chở tôi hóa ra là một kẻ hoàn toàn không đáng tin.
Khiến cái gì đó bị vỡ hoặc bong ra khỏi bề mặt thành những mảnh nhỏ và mỏng
The harsh weather flaked the paint from the old fence.
Thời tiết khắc nghiệt đã làm bong tróc lớp sơn trên hàng rào cũ.
Bị vỡ hoặc bong ra thành những mảnh nhỏ và mỏng
The skin on his lips started to flake in the cold weather.
Da môi anh ấy bắt đầu bong tróc trong thời tiết lạnh.
Không giữ đúng cuộc hẹn hoặc cam kết
He promised to help me move, but he flaked at the last minute.
Anh ấy hứa giúp tôi chuyển nhà, nhưng lại thất hứa vào phút cuối.