flake
flake mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào việc nó được dùng như một danh từ hay động từ, từ mô tả vật lý đến mô tả tính cách con người.
Ý nghĩa
Một mảnh nhỏ, phẳng và mỏng của thứ gì đó bị vỡ hoặc tách ra từ một khối lớn hơn
"A flake of skin peeled away from the arm."
Một mảnh vảy da bong ra từ cánh tay.
Một tinh thể tuyết đơn lẻ
"A single snowflake landed on her eyelash."
Bông tuyết đầu tiên rơi xuống từ bầu trời xám xịt.
Một người không đáng tin cậy hoặc thường xuyên thất hứa và không giữ đúng hẹn
"I wanted to go to the concert, but my ride turned out to be a total flake."
Tôi cứ ngỡ anh ấy sẽ đến bữa tiệc, nhưng hóa ra anh ấy là một kẻ hoàn toàn không đáng tin.
Bị vỡ hoặc bong ra thành những mảnh nhỏ và phẳng
Lớp sơn cũ bắt đầu bong tróc khỏi những bức tường.
Bị vỡ hoặc bong ra thành những mảnh nhỏ và phẳng
Da môi tôi đang bắt đầu bong ra.
Không giữ đúng cuộc hẹn hoặc hủy kế hoạch vào phút chót
Tôi đáng lẽ phải gặp cô ấy để ăn trưa, nhưng cô ấy đã cho tôi leo cây.