mutant
Từ mutant được sử dụng để chỉ những sinh vật hoặc tế bào có sự thay đổi bất thường trong cấu trúc di truyền. Trong tiếng Anh, từ này mang sắc thái trung lập trong các văn bản khoa học, nhưng thường mang màu sắc kỳ ảo hoặc đáng sợ trong văn hóa đại chúng (như phim ảnh, truyện tranh) khi mô tả những sinh vật có siêu năng lực hoặc hình dạng biến dị.
Phân biệt sắc thái sử dụng
Người học cần phân biệt rõ giữa mutant và mutation. Trong khi mutation là danh từ chỉ quá trình hoặc hiện tượng đột biến (sự thay đổi), thì mutant dùng để chỉ chính đối tượng, sinh vật đã bị đột biến.
Một điểm lưu ý quan trọng là sự khác biệt giữa mutant và variant. Trong bối cảnh y học hiện đại (đặc biệt là khi nói về virus), variant (biến thể) được dùng phổ biến hơn để chỉ những thay đổi nhỏ trong mã di truyền của virus mà không nhất thiết làm thay đổi hoàn toàn đặc tính của nó. Ngược lại, mutant thường gợi lên một sự thay đổi triệt để và rõ rệt hơn.
Đúng: The scientists are studying a mutant strain of the virus. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu một chủng virus đột biến.)
Sai: The virus has a mutant. (Câu này sai vì mutant là đối tượng, không phải là đặc điểm của virus; nên dùng mutation hoặc variant.)
Đặc điểm ngữ pháp
Từ mutant có thể đóng vai trò là cả danh từ và tính từ. Khi là danh từ, nó là danh từ đếm được, có thể dùng ở số ít hoặc số nhiều. Khi là tính từ, nó bổ nghĩa cho một danh từ khác để chỉ đặc tính đột biến của đối tượng đó.
Countable when referring to a specific individual creature or a specific biological variant.
Ý nghĩa
Một sinh vật đã trải qua sự thay đổi di truyền so với loại bình thường
"The lab discovered a mutant strain of the virus."
Phòng thí nghiệm đã phát hiện ra một chủng virus đột biến.
Có sự đột biến về mặt di truyền
"The mutant cells grew at an alarming rate."
Các tế bào đột biến phát triển với tốc độ đáng báo động.