adjourn
adjourn là một động từ mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như tòa án, cuộc họp hội đồng hoặc các phiên điều trần của chính phủ. Điểm mấu chốt của từ này là sự tạm dừng có kế hoạch và có ý định sẽ quay trở lại làm việc vào một thời điểm cụ thể trong tương lai, thay vì kết thúc hoàn toàn.
Ý nghĩa
Tạm dừng một cuộc họp, phiên tòa hoặc một thủ tục chính thức cho đến một thời điểm hoặc ngày trong tương lai
The judge decided to adjourn the trial until Monday morning.
Thẩm phán đã quyết định hoãn phiên tòa cho đến sáng thứ Hai.
Ngừng một cuộc họp hoặc thủ tục pháp lý với ý định sẽ tiếp tục lại sau đó
The committee adjourned for lunch and will reconvene at two o'clock.
Ủy ban tạm nghỉ để ăn trưa và sẽ triệu tập lại vào lúc hai giờ.