recess
Ý nghĩa
Một khoảng thời gian khi tòa án, quốc hội hoặc trường học tạm dừng các hoạt động bình thường
"The judge called a short recess to allow the lawyers to consult with their clients."
Thẩm phán đã tuyên bố một giờ giải lao ngắn để các luật sư tham khảo ý kiến với khách hàng của họ.
Một khoảng không gian nhỏ hoặc một hốc tường được đặt lùi sâu vào so với bức tường chính
"The antique vase was placed in a small recess in the hallway wall."
Chiếc bình cổ được đặt trong một hốc nhỏ trên tường hành lang.
Một phần xa xôi hoặc bí mật trong tâm trí hoặc linh hồn của một người
"Deep in the recesses of his mind, he knew he had made a mistake."
Sâu trong những góc khuất của tâm trí, anh ấy biết mình đã phạm sai lầm.
Đặt một vật lùi sâu vào trong tường hoặc bề mặt để tạo ra một khoảng trống
"The lighting fixtures were recessed into the ceiling for a modern look."
Các thiết bị chiếu sáng được lắp âm vào trần nhà để tạo vẻ hiện đại.
Tạm dừng một cuộc họp hoặc tiến trình chính thức
"The senate will recess until tomorrow morning at ten o'clock."
Thượng viện sẽ tạm nghỉ cho đến mười giờ sáng mai.