recess
recess mang sắc thái về một sự gián đoạn có chủ đích và mang tính tạm thời. Trong môi trường giáo dục, nó không chỉ đơn thuần là nghỉ ngơi mà là một khoảng thời gian cố định trong thời khóa biểu để học sinh vận động và giao lưu. Trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị, recess ám chỉ một sự tạm dừng chính thức của phiên tòa hoặc kỳ họp quốc hội, thường kéo dài hơn một quãng nghỉ ngắn thông thường và có quy trình tuyên bố rõ ràng.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt recess với break và pause. Trong khi break là một từ thông dụng cho bất kỳ quãng nghỉ ngắn nào (như coffee break), thì recess mang tính chất nghi thức và hành chính hơn. pause lại thiên về việc dừng lại trong tích tắc hoặc tạm ngưng một hành động đang diễn ra rồi tiếp tục ngay lập tức.
❌ I took a recess from my work to drink water. (Sai vì dùng trong ngữ cảnh cá nhân, không chính thức)
Đúng: I took a break from my work to drink water.
Sắc thái về không gian và kiến trúc
Khi được dùng như một danh từ chỉ vật thể, recess mô tả một khoảng trống lõm vào trong bề mặt phẳng của tường. Đây là một thuật ngữ chuyên biệt trong kiến trúc, khác hoàn toàn với nghĩa "tạm nghỉ". Khi dịch sang tiếng Việt, cần lưu ý chuyển đổi linh hoạt giữa "giờ giải lao" (thời gian) và "hốc tường" (không gian) để tránh gây nhầm lẫn cho người đọc.
Ví dụ: The statue was placed in a small recess in the hallway. (Bức tượng được đặt trong một hốc tường nhỏ ở hành lang.)
Lưu ý về ngữ pháprecess có thể đóng vai trò là cả danh từ và động từ. Khi là động từ, nó thường được dùng trong các văn bản pháp luật hoặc nghị trường để chỉ hành động tạm hoãn một phiên họp.
Ý nghĩa
Một khoảng thời gian khi tòa án, quốc hội hoặc trường học tạm dừng hoạt động, hoặc khi học sinh có thời gian nghỉ giữa các tiết học
The judge called a short recess to allow the lawyers to consult with their clients.
Thẩm phán đã tuyên bố một giờ giải lao ngắn để các luật sư tham khảo ý kiến với khách hàng của họ.
Một khoảng không gian nhỏ hoặc một vết lõm nằm sâu vào trong tường
The statue was placed in a small recess in the hallway.
Bức tượng được đặt trong một hốc tường nhỏ ở hành lang.
Hoãn một thủ tục tư pháp hoặc một phiên họp lập pháp sang một thời điểm hoặc ngày khác
The committee decided to recess the hearing until next Tuesday.
Ủy ban đã quyết định tạm hoãn buổi điều trần cho đến thứ Ba tuần tới.
Dừng một cuộc họp hoặc một phiên làm việc trong một khoảng thời gian ngắn
The court will recess for lunch at noon.
Tòa án sẽ tạm nghỉ để ăn trưa vào buổi trưa.