wrangle
wrangle mang sắc thái của một cuộc tranh luận không chỉ đơn thuần là bất đồng quan điểm, mà là một quá trình kéo dài, mệt mỏi và thường xuyên gây ồn ào. Khi dùng làm động từ, nó gợi lên hình ảnh hai hoặc nhiều bên cố gắng bám lấy lập luận của mình một cách kiên trì, đôi khi là vô ích, khiến cuộc tranh cãi trở nên luẩn quẩn và khó đi đến hồi kết.
Ý nghĩa
Tham gia vào một cuộc tranh luận hoặc tranh chấp kéo dài, phức tạp và ồn ào
The two politicians continued to wrangle over the budget for hours.
Hai chính trị gia tiếp tục tranh cãi về ngân sách trong nhiều giờ.
Đạt được điều gì đó thông qua việc tranh luận, mặc cả hoặc thao túng một cách kiên trì
She managed to wrangle a free upgrade to a suite from the hotel manager.
Cô ấy đã xoay xở lôi kéo được quản lý khách sạn nâng cấp miễn phí lên phòng hạng sang.
Tập hợp và điều khiển gia súc, đặc biệt là ngựa, bằng dây thòng lọng hoặc các công cụ khác
The cowboys spent the afternoon wrangling the stray cattle back into the pen.
Những chàng cao bồi đã dành cả buổi chiều để lùa đàn gia súc đi lạc trở lại chuồng.
Một cuộc tranh luận hoặc tranh chấp ồn ào, kéo dài và thường là vì những chuyện vặt vãnh
The family wrangle over the inheritance lasted for several years.
Cuộc tranh chấp trong gia đình về quyền thừa kế đã kéo dài trong nhiều năm.