righteous
chính trực / chính đáng
Tính từ
righteous mang một sắc thái mạnh mẽ về đạo đức và tâm linh, thường được dùng để mô tả một người hoặc một hành động hoàn toàn tuân thủ các chuẩn mực đạo đức cao nhất hoặc luật pháp tôn giáo. Trong tiếng Việt, từ này có hai hướng dịch chính tùy vào ngữ cảnh: một là sự "chính trực" (về phẩm chất con người) và hai là sự "chính đáng" (về cảm xúc hoặc lý lẽ).
Ý nghĩa
Tính từchính trực
Hành động phù hợp với luật pháp tâm linh hoặc đạo đức
He lived a righteous life dedicated to the poor.
Ông ấy đã sống một cuộc đời chính trực và tận tụy với những người nghèo.
Tính từchính đáng
Được đặc trưng bởi sự phẫn nộ đúng đắn về mặt đạo đức hoặc có thể bào chữa được
She felt a righteous anger when she saw the injustice.
Cô ấy cảm thấy một sự tức giận chính đáng khi chứng kiến sự bất công.