append
thêm vào / nối thêm
Ngoại động từ
Quá khứ: appendedPhân từ 2: appendedV-ing: appending
append mang nghĩa là thêm một nội dung nào đó vào cuối của một tài liệu, danh sách hoặc tệp tin hiện có. Điểm mấu chốt của từ này là vị trí thêm vào luôn nằm ở phần cuối, khác với insert (chèn) vốn có thể đặt nội dung vào bất kỳ vị trí nào (đầu, giữa hoặc cuối).
Ý nghĩa
Ngoại động từthêm vào
[~ something to something]
Thêm một thứ gì đó như một phụ lục hoặc phần bổ sung vào một tài liệu, hồ sơ hoặc một bản viết
"The lawyer decided to append a new clause to the contract."
Luật sư đã quyết định thêm một điều khoản mới vào hợp đồng để bảo vệ khách hàng.
Ngoại động từnối thêm
[~ something to something]
Thêm dữ liệu vào cuối một tệp hoặc một danh sách trong ngữ cảnh tin học
"She appended a small note to the gift package."
Chương trình sẽ nối thêm mục nhật ký mới vào tệp văn bản hiện có.