D
Dicread
HomeDictionaryAappend

append

thêm vào / nối thêm
Ngoại động từ
Quá khứ: appendedPhân từ 2: appendedV-ing: appending

append mang nghĩa là thêm mt ni dung nào đó vào cui ca mt tài liu, danh sách hoc tp tin hin có. Đim mu cht ca tnày là vtrí thêm vào luôn nmphn cui, khác vi insert (chèn) vn có thể đặt ni dung vào bt kvtrí nào (đầu, gia hoc cui).

Ý nghĩa

Ngoại động từthêm vào
[~ something to something]

Thêm một thứ gì đó như một phụ lục hoặc phần bổ sung vào một tài liệu, hồ sơ hoặc một bản viết

"The lawyer decided to append a new clause to the contract."

Luật sư đã quyết định thêm một điều khoản mới vào hợp đồng để bảo vệ khách hàng.

Ngoại động từnối thêm
[~ something to something]

Thêm dữ liệu vào cuối một tệp hoặc một danh sách trong ngữ cảnh tin học

"She appended a small note to the gift package."

Chương trình sẽ nối thêm mục nhật ký mới vào tệp văn bản hiện có.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error