sew
sew mô tả hành động sử dụng kim và chỉ để nối các mảnh vật liệu lại với nhau. Trong tiếng Việt, từ này có thể được dịch linh hoạt tùy vào mục đích của hành động: nếu là sửa chữa một chi tiết nhỏ (như đính cúc, vá lỗ thủng), chúng ta dùng từ "khâu"; nếu là tạo ra một sản phẩm mới hoặc làm việc với vải vóc nói chung, chúng ta dùng từ "may".
Phân biệt sắc thái sử dụng
Người học cần lưu ý sự khác biệt giữa sew và stitch. Trong khi sew là từ bao quát cho toàn bộ quá trình may vá, thì stitch thường nhấn mạnh vào từng mũi khâu đơn lẻ hoặc một đường khâu cụ thể. Ví dụ, khi nói về việc may một chiếc váy, hãy dùng sew, nhưng khi nói về việc khâu một vết thương hoặc một đường chỉ bị tuột, stitch sẽ chính xác hơn.
sew a dress: may một chiếc váy (quá trình tạo ra sản phẩm)
stitch a wound: khâu một vết thương (tập trung vào kỹ thuật khâu)
Lưu ý về ngữ pháp
sew là một động từ bất quy tắc. Người học cần đặc biệt chú ý đến dạng quá khứ và quá khứ phân từ của nó là sewed và sewn (hoặc đôi khi là sewed). Cần tránh nhầm lẫn sewn với sown (quá khứ phân từ của sow - gieo hạt), vì hai từ này có phát âm tương đồng nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.
Ý nghĩa
Nối, gắn hoặc sửa chữa các mảnh vải hoặc da bằng kim và chỉ
"She spent the afternoon sewing a button back onto her coat."
Cô ấy đã dành cả buổi chiều để khâu lại chiếc cúc áo lên áo khoác.
Thực hiện hành động khâu vải, bất kể vật cụ thể đang được tạo ra là gì
"He learned how to sew when he was a young child."
Bà tôi đã dạy tôi cách may khi tôi còn là một cô bé.
Nối hai hoặc nhiều mảnh vật liệu bằng cách khâu chúng dọc theo một cạnh
Thợ may đã may nối hai tấm lụa lại với nhau để tạo thành chiếc váy.