scruffy
scruffy thường được dùng để mô tả một vẻ ngoài thiếu sự chăm chút, không gọn gàng, mang sắc thái tiêu cực về sự cẩu thả trong diện mạo hoặc tình trạng vật chất. Khi nói về con người, từ này nhấn mạnh vào quần áo nhăn nhúm, tóc tai bù xù hoặc vẻ ngoài bẩn thỉu. Khi nói về đồ vật hoặc nơi chốn, nó gợi lên hình ảnh sự cũ kỹ, sờn rách và không được bảo trì tốt.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt scruffy với một số từ có nghĩa gần giống để sử dụng chính xác hơn:
messy: Tập trung vào sự bừa bãi, lộn xộn (ví dụ: một căn phòng bừa bộn), trong khi scruffy nhấn mạnh vào sự nhếch nhác, cũ kỹ và thiếu vệ sinh.
shabby: Thường dùng cho đồ vật hoặc tòa nhà đã quá cũ, sờn rách do thời gian và sử dụng nhiều. scruffy có thể bao gồm cả sự bẩn thỉu do thiếu chăm sóc, còn shabby thiên về sự hao mòn vật lý.
untidy: Một từ nhẹ nhàng hơn, chỉ đơn giản là không ngăn nắp, không nhất thiết phải bẩn hay tồi tàn như scruffy.
Ví dụ vận dụng
Để mô tả một người ăn mặc không chỉnh tề: He looks a bit scruffy in those old jeans (Anh ấy trông hơi nhếch nhác trong chiếc quần jean cũ đó).
Để mô tả một môi trường xuống cấp: a scruffy little hotel (một khách sạn nhỏ tồi tàn).
Về mặt ngữ pháp, scruffy là một tính từ mô tả đặc điểm, thường đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc look.
Ý nghĩa
Có vẻ ngoài không gọn gàng và bẩn, đặc biệt là về trang phục hoặc cách chăm sóc diện mạo
"He showed up to the interview looking scruffy in a wrinkled shirt."
Anh ấy xuất hiện tại buổi phỏng vấn với vẻ ngoài luộm thuộm trong một chiếc áo sơ mi nhăn nhúm và chiếc quần bị vấy bẩn.
Sờn cũ, hư hỏng hoặc không được bảo trì tốt
"The neighborhood was filled with scruffy old buildings and overgrown lots."
Khu xóm đầy những tòa nhà cũ kỹ tồi tàn và những lô đất cỏ mọc um tùm.