shabby
tồi tàn / tồi tệ
Tính từ
So sánh hơn: shabbierSo sánh nhất: shabbiest
shabby thường được dùng để mô tả sự xuống cấp về mặt vật chất hoặc sự suy giảm về phẩm giá, đạo đức. Khi nói về đồ vật hoặc diện mạo, từ này gợi lên hình ảnh những thứ từng tốt đẹp nhưng nay đã sờn cũ, rách nát do thời gian hoặc thiếu sự bảo trì.
Ý nghĩa
Tính từtồi tàn
Ở trong tình trạng kém do sử dụng lâu ngày hoặc thiếu sự chăm sóc
"The old sofa looked shabby after ten years of use."
Chiếc ghế sofa cũ trông tồi tàn sau mười năm sử dụng.
Tính từtồi tệ
Không trung thực, không công bằng hoặc không thể chấp nhận được về mặt đạo đức
"It was a shabby way to treat a loyal employee."
Đó là một cách đối xử tồi tệ với một nhân viên trung thành.