keynote
keynote thường được sử dụng để chỉ yếu tố cốt lõi, mang tính định hướng cho một sự kiện hoặc một tác phẩm. Trong bối cảnh hội nghị, nó không chỉ đơn thuần là một bài phát biểu mà là bài phát biểu quan trọng nhất, nhằm thiết lập tinh thần và mục tiêu chung cho toàn bộ chương trình. Người học tiếng Anh cần phân biệt rõ giữa keynote và opening speech. Trong khi opening speech chỉ đơn giản là lời chào mừng hoặc khai mạc, thì keynote mang sức nặng về mặt nội dung, truyền tải thông điệp chiến lược và tạo cảm hứng.
Sắc thái sử dụng trong các lĩnh vực
Trong giao tiếp và sự kiện: Khi nói về một keynote address hoặc keynote speech, từ này nhấn mạnh vào vai trò dẫn dắt. Ví dụ: The keynote speaker (diễn giả chính) là người có tầm ảnh hưởng nhất trong sự kiện đó.
Trong âm nhạc: keynote (âm chủ) là nốt nhạc nền tảng, quyết định tông giọng của toàn bộ bản nhạc. Đây là một thuật ngữ chuyên môn, không nên nhầm lẫn với các nốt nhạc thông thường.
Trong văn viết hoặc chính trị: Từ này được dùng để chỉ tư tưởng chủ đạo. Ví dụ: The keynote of the campaign (chủ đề chính của chiến dịch) ám chỉ thông điệp xuyên suốt mà người nói muốn nhấn mạnh.
Lưu ý về ngữ pháp
keynote có thể đóng vai trò là danh từ hoặc tính từ bổ nghĩa cho các danh từ khác như speech, address, hoặc speaker. Khi dùng làm tính từ, nó luôn đứng trước danh từ để nhấn mạnh tính chất "chủ chốt" hoặc "trọng tâm" của đối tượng đó.
Ý nghĩa
Chủ đề chính hoặc ý tưởng trung tâm của một bài phát biểu, sự kiện hoặc một tác phẩm viết
"The keynote of his presentation was the need for urgent climate action."
Chủ đề chính trong chiến dịch của ông ấy là phục hồi kinh tế.
Một bài phát biểu được trình bày khi bắt đầu một hội nghị hoặc đại hội nhằm thiết lập chủ đề chính của sự kiện
"The CEO delivered a powerful keynote that inspired the entire sales team."
Giám đốc điều hành đã trình bày một bài phát biểu khai mạc đầy mạnh mẽ, truyền cảm hứng cho toàn bộ khán giả.
Trong âm nhạc, nốt chủ hoặc nốt đầu tiên của một thang âm, đóng vai trò là trung tâm âm điệu
"The piece begins and ends on the keynote to provide a sense of resolution."
Bản nhạc bắt đầu và kết thúc bằng âm chủ để tạo cảm giác giải quyết.
Thiết lập tông giọng chính hoặc chủ đề trung tâm cho một sự kiện hoặc cuộc thảo luận tiếp theo
Những lời phát biểu mở đầu của cô ấy định hướng cho toàn bộ hội nghị chuyên đề.