verbal
Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt giữa giao tiếp bằng lời nói với các tín hiệu viết hoặc phi ngôn ngữ. Trong môi trường kinh doanh hoặc pháp lý, verbal mang một ý nghĩa đặc biệt, thường ám chỉ việc thiếu các giấy tờ chính thức, điều này có thể cho thấy sự thiếu bền vững hoặc phụ thuộc hoàn toàn vào niềm tin và trí nhớ.
Trong lĩnh vực tâm lý học hoặc ngôn ngữ học, từ này đề cập đến khả năng sử dụng ngôn ngữ để diễn đạt tư duy. Nó thường được đặt trong sự đối lập với trí thông minh hình ảnh hoặc không gian, tập trung vào năng lực vận dụng các ký hiệu và từ ngữ để truyền tải những ý tưởng phức tạp.
Ý nghĩa
Liên quan đến hoặc bao gồm các từ ngữ
"She gave a verbal description of the suspect."
Cô ấy đã mô tả nghi phạm bằng lời.
Được nói ra thay vì viết thành văn bản
"The two parties reached a verbal agreement."
Hai bên đã đạt được một thỏa thuận miệng.
Liên quan đến động từ trong ngữ pháp
"The sentence contains a verbal phrase."
Câu này chứa một cụm động từ.