relent
giảm bớt / mủi lòng
Nội động từNgoại động từ
Quá khứ: relentedPhân từ 2: relentedV-ing: relenting
relent mang sắc thái của một sự thay đổi về thái độ hoặc cường độ, thường là từ trạng thái cứng rắn, nghiêm khắc hoặc dữ dội sang trạng thái mềm mỏng và dễ chịu hơn. Điểm mấu chốt của từ này là sự "nhượng bộ" sau một thời gian kiên định hoặc chống cự.
Ý nghĩa
Nội động từgiảm bớt
Trở nên ít nghiêm trọng, gay gắt hoặc quyết liệt hơn
The storm finally relented after three days of rain.
Cơn bão cuối cùng cũng giảm bớt sau ba ngày mưa liên tục.
Ngoại động từmủi lòng
[~ someone]
Chấp nhận một yêu cầu hoặc đòi hỏi sau khi ban đầu đã từ chối
The parents finally relented and let their daughter go to the concert.
Cha mẹ cuối cùng cũng mủi lòng và cho phép con gái đi xem buổi hòa nhạc.