sell
sell không chỉ đơn thuần là hành động trao đổi hàng hóa lấy tiền mà còn mang nhiều sắc thái biểu đạt khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường được dùng để chỉ việc thương mại hóa một sản phẩm. Tuy nhiên, một điểm quan trọng mà người học tiếng Anh cần lưu ý là nghĩa bóng của sell, khi nó được dùng để chỉ việc thuyết phục ai đó tin vào một ý tưởng, một kế hoạch hoặc một lời nói dối.
Ý nghĩa
Trao đổi một sản phẩm hoặc dịch vụ để lấy tiền
The vendor decided to sell the antique clock.
Người bán hàng đã quyết định bán chiếc đồng hồ cổ.
Thuyết phục ai đó chấp nhận một ý tưởng hoặc một đề xuất
The marketing team tried to sell the new strategy to the board.
Đội ngũ tiếp thị đã cố gắng thuyết phục ban quản trị chấp nhận chiến lược mới.
Có sẵn để mua với một mức giá hoặc tại một địa điểm cụ thể
These organic apples sell quickly in the autumn.
Những quả táo hữu cơ này bán chạy nhanh chóng vào mùa thu.