bellow
bellow mô tả một kiểu hét lớn nhưng có đặc điểm rất riêng biệt: âm thanh trầm, sâu, vang và đầy uy lực. Nó không phải là tiếng thét cao vút, chói tai như shriek hay scream, mà gợi lên hình ảnh của một tiếng gầm hoặc tiếng gào đầy quyền lực, thường xuất hiện khi một người đang cực kỳ tức giận, hưng phấn hoặc muốn áp đặt mệnh lệnh.
Ý nghĩa
Hét lên rất to và trầm, thường là trong lúc tức giận hoặc phấn khích
"The sergeant continued to bellow orders at the recruits."
Viên trung sĩ tiếp tục gào thét các mệnh lệnh với những tân binh.
Hét to một từ hoặc một cụm từ với giọng trầm và vang
"He bellowed his disapproval from the back of the room."
Anh ấy đã hét lớn sự phản đối của mình từ phía cuối căn phòng.
Một tiếng hét hoặc tiếng kêu to, trầm và vang như tiếng gầm
"A sudden bellow of rage echoed through the hallway."
Một tiếng gào giận dữ bất ngờ vang vọng khắp hành lang.