D
Dicread
HomeDictionaryBbellow

bellow

gào thét / hét lớn / tiếng rống
Nội động từNgoại động từDanh từ
Số nhiều: bellowsQuá khứ: bellowedPhân từ 2: bellowedV-ing: bellowing

bellow mô tmt kiu hét ln nhưng có đặc đim rt riêng bit: âm thanh trm, sâu, vang và đầy uy lc. Nó không phi là tiếng thét cao vút, chói tai như shriek hay scream, mà gi lên hìnhnh ca mt tiếng gm hoc tiếng gào đầy quyn lc, thường xut hin khi mt người đang cc ktc gin, hưng phn hoc mun áp đặt mnh lnh.

Ý nghĩa

Nội động từgào thét
[~][~ at someone]

Hét hoặc rống lên một cách to và trầm, thường là trong cơn giận dữ hoặc phấn khích

The sergeant continued to bellow orders at the recruits.

Viên trung sĩ tiếp tục gào thét các mệnh lệnh với những tân binh.

Ngoại động từhét lớn
[~ something]

Hét hoặc rống một từ hoặc cụm từ cụ thể một cách to và trầm

He bellowed his defiance to the entire room.

Anh ta đã hét lớn sự thách thức của mình cho cả căn phòng nghe thấy.

Danh từtiếng rống

Một tiếng hét hoặc tiếng kêu to, trầm và vang dội

A sudden bellow of rage echoed through the hallway.

Một tiếng rống giận dữ bất ngờ vang vọng khắp hành lang.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error