repulsive
repulsive mang sắc thái cực kỳ mạnh mẽ, diễn tả một sự ghê tởm hoặc ác cảm sâu sắc. Khi dùng để mô tả vẻ ngoài, mùi vị hoặc hành vi, nó không chỉ đơn thuần là "không thích" mà là cảm giác muốn tránh xa ngay lập tức vì sự kinh tởm.
Sắc thái biểu cảm và ngữ cảnh
Trong giao tiếp hàng ngày, repulsive thường được dùng để chỉ những thứ gây sốc cho giác quan hoặc vi phạm nghiêm trọng các chuẩn mực đạo đức. Ví dụ, một mùi hôi thối nồng nặc hoặc một hành động độc ác sẽ được gọi là repulsive.
Cần phân biệt repulsive với disgusting. Trong khi disgusting là từ phổ biến và thông dụng hơn để chỉ sự ghê tởm, repulsive mang sắc thái nặng nề hơn, nhấn mạnh vào lực "đẩy" (repel) khiến người ta phải rùng mình và tránh né.
Ví dụ: a repulsive smell (một mùi hương ghê tởm)
Ví dụ: repulsive behavior (hành vi đáng ghét/đáng khinh)
Cách dùng trong vật lý
Một điểm quan trọng mà người học tiếng Anh cần lưu ý là repulsive còn được dùng trong thuật ngữ vật lý để chỉ lực đẩy giữa hai cực cùng tên của nam châm hoặc hai điện tích cùng dấu. Trong ngữ cảnh này, từ này hoàn toàn trung tính và không mang nghĩa tiêu cực hay ghê tởm.
Ví dụ: repulsive force (lực đẩy)
Lưu ý về từ loạirepulsive là một tính từ. Khi muốn sử dụng dạng động từ để diễn tả hành động đẩy ra hoặc làm cho ai đó ghê tởm, hãy sử dụng repel.
SHORT_MEANINGS|ghê tởm|đáng ghét|đẩy (lực đẩy)
Ý nghĩa
Gây ra cảm giác cực kỳ ghê tởm, căm ghét hoặc không thích mãnh liệt
The smell coming from the abandoned cellar was absolutely repulsive.
Mùi bốc ra từ căn hầm bỏ hoang thực sự ghê tởm.
Có xu hướng đẩy một vật gì đó ra xa hoặc đẩy ngược trở lại thông qua một lực vật lý
The two magnets exhibited a repulsive force when their like poles were brought together.
Hai thanh nam châm tạo ra một lực đẩy khi các cực cùng tên được đưa lại gần nhau.