rend
rend là một từ mang sắc thái mạnh mẽ và trang trọng, thường được dùng để mô tả hành động xé nát hoặc chia cắt một vật gì đó với một lực tác động dữ dội. Khác với tear (xé) vốn là một từ thông dụng dùng cho các tình huống hàng ngày như xé một tờ giấy, rend gợi lên hình ảnh về sự tàn phá, bạo lực hoặc một nỗi đau tinh thần cực độ.
Ý nghĩa
Xé nát hoặc chia cắt một thứ gì đó một cách mãnh liệt hoặc đầy vũ lực
The lightning bolt seemed to rend the sky in two.
Tia sét dường như xé toạc bầu trời làm hai.
Chia tách hoặc xé rách một thứ gì đó với lực lớn, thường đề cập đến quần áo hoặc vải vóc như một dấu hiệu của sự đau buồn
She rent her garments in a fit of despair.
Cô ấy đã xé rách quần áo mình trong một cơn tuyệt vọng.
Bị chia cắt hoặc xé rách bởi một lực mạnh mẽ
The silence was rent by a sudden, piercing scream.
Sự im lặng bị xé toạc bởi một tiếng thét chói tai đột ngột.