porcine
thuộc loài lợn / giống lợn
Tính từ
porcine là một tính từ mang tính chuyên môn hoặc trang trọng, được dùng để mô tả những đặc điểm liên quan đến hoặc giống với lợn. Trong tiếng Anh, từ này thường xuất hiện trong hai ngữ cảnh hoàn toàn khác biệt: một là trong văn phong khoa học, sinh học để mô tả đặc tính vật lý của loài lợn một cách khách quan; hai là trong văn phong miêu tả để ám chỉ những đặc điểm không mấy tích cực của con người.
Ý nghĩa
Tính từthuộc loài lợn
Liên quan đến hoặc giống với lợn
The animal has a distinct porcine snout.
Loài động vật này có một cái mõm đặc trưng của loài lợn.
Tính từgiống lợn
Có những đặc điểm liên quan đến lợn, thường được dùng để mô tả ngoại hình hoặc hành vi của một người theo cách miệt thị
He had a porcine face and a greedy appetite.
Anh ta có khuôn mặt giống lợn và một sự thèm ăn tham lam.
Từ liên quan
piglikeswinishpighogswineboarsowpigletpigstypentroughsnouttrotterbristlehoofhambaconporklardcracklingmammalungulateomnivorelivestockfarmagriculturehusbandrybreedinggruntoinksquealrootingmudsloptrufflegluttonygreedyvoraciousgrosscoarsestoutplumprotundpinkcurlytailveterinaryzoologymammalianartiodactylcloven hoofpigpenhogwashpigheadedpigskin