D
Dicread
HomeDictionarySsqueal

squeal

kêu ré / kêu rít / mách lẻo / tiếng rít / sự phản bội
Nội động từNgoại động từDanh từ
Số nhiều: squealsQuá khứ: squealedPhân từ 2: squealedV-ing: squealing

Ý nghĩa

Nội động từkêu ré
[~][~ in pain/fear]

Phát ra một tiếng kêu hoặc tiếng ồn dài và cao vút

"The children began to squeal with delight when they saw the presents."

Con lợn bắt đầu kêu ré khi nhìn thấy người nông dân.

Ngoại động từkêu rít
[~ something]

Phát ra âm thanh dài và cao, thường là do ma sát hoặc áp lực

"He decided to squeal on his accomplices to get a shorter prison sentence."

Những chiếc lốp xe kêu rít khi chiếc xe ôm cua gắt.

Nội động từmách lẻo
[~]

Tố giác ai đó hoặc tiết lộ một bí mật, thường là cho cơ quan chức năng

"The car tires began to squeal as the driver slammed on the brakes."

Anh ta khiếp sợ rằng đồng phạm của mình sẽ mách lẻo với cảnh sát.

Danh từtiếng rít

Một tiếng kêu hoặc tiếng ồn dài và cao vút

"A loud squeal echoed through the hallway when the balloon popped."

Một tiếng rít lớn vang vọng khắp hành lang.

Danh từsự phản bội

Hành động tố giác ai đó hoặc cung cấp thông tin bí mật cho cơ quan chức năng

"The police caught the suspects thanks to a squeal from an insider."

Thám tử nghi ngờ đã có sự phản bội trong nội bộ băng đảng.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error