piglet
piglet là một danh từ dùng để chỉ một con lợn còn non, tương tự như cách dùng kitten cho mèo hay puppy cho chó. Trong tiếng Anh, hậu tố -let thường được thêm vào sau danh từ để chỉ kích thước nhỏ hoặc sự non nớt. Khi sử dụng từ này, người nói thường gợi lên cảm giác dễ thương, nhỏ nhắn và cần được chăm sóc.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong khi pig là từ chung để chỉ loài lợn ở mọi độ tuổi, piglet chỉ giới hạn cho những con lợn mới sinh hoặc còn rất nhỏ. Việc sử dụng piglet thay vì young pig giúp câu văn trở nên tự nhiên và mang tính mô tả cao hơn về mặt hình ảnh.
Ví dụ: Thay vì nói a young pig is running, việc dùng a piglet is running sẽ tạo cảm giác sinh động và đáng yêu hơn.
Lưu ý về ngữ pháppiglet là một danh từ đếm được. Khi muốn nói về số nhiều, bạn chỉ cần thêm đuôi -s thành piglets. Trong tiếng Việt, chúng ta thường thêm các từ định lượng như "những" hoặc "các" để biểu thị số nhiều, nhưng trong tiếng Anh, việc chia số ít và số nhiều của từ này là bắt buộc để đảm bảo đúng cấu trúc ngữ pháp.
Ý nghĩa
Một con lợn còn non
The farmer fed the tiny piglet from a bottle.
Người nông dân cho con lợn con bé xíu bú bình.