D
Dicread
HomeDictionaryGgrunt

grunt

gruýt / nói cộc lốc / tiếng khịt / lính quèn
Nội động từNgoại động từDanh từ
Số nhiều: gruntsQuá khứ: gruntedPhân từ 2: gruntedV-ing: grunting

Ý nghĩa

Nội động từgruýt

Phát ra một âm thanh thấp, ngắn và khàn từ cổ họng, thường là kết quả của nỗ lực thể chất, đau đớn hoặc khó chịu

He gave a loud grunt as he lifted the heavy crate.

Anh ấy phát ra một tiếng gruýt lớn khi nhấc chiếc thùng nặng.

Ngoại động từnói cộc lốc
[~ something]

Thốt ra một từ hoặc âm thanh một cách trầm và khàn, thường biểu thị sự miễn cưỡng hoặc thiếu nhiệt tình

She just grunted a brief agreement and turned away.

Cô ấy chỉ nói cộc lốc một lời đồng ý ngắn gọn rồi quay đi.

Danh từtiếng khịt

Một âm thanh thấp, ngắn và khàn do con người hoặc động vật tạo ra

The pig let out a soft grunt when it saw the food.

Con lợn phát ra một tiếng khịt nhẹ khi nhìn thấy thức ăn.

Danh từlính quèn

Một người có cấp bậc thấp trong một tổ chức, người thực hiện các công việc thường nhật, tầm thường hoặc nặng nhọc

The new recruits spent their first month as grunts, cleaning the barracks and hauling gear.

Những tân binh đã dành tháng đầu tiên làm lính quèn, dọn dẹp doanh trại và vận chuyển thiết bị.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error